Giá Bán: Giá liên hệ

Hotline: 0938.570.566

Đăng ký lái thử

Khuyến mãi khi mua Ford Everest

Chương trình khuyến mãi xe Ford Everest tại Sài Gòn Ford (giá xe cập nhật mới nhất cho tất cả các phiên bản Everest)

Thông số kỹ thuật Ford Everest Titanium 2 cầu số tự động

Kích thước và trọng lượng
Dài x rộng x cao (mm) 5062 x 1788 x 1826
Chiều dài cơ sở (mm) 2860
Vệt bánh xe trước (mm) 1475
Vệt bánh xe sau (mm) 1470
Khoảng sáng gầm xe (mm) 210
Trọng lượng không tải xe tiêu chuẩn (kg) 1922
Trọng lượng toàn bộ xe tiêu chuẩn (kg) 2633
Loại nhiên liệu sử dụng Dầu Diesel
Bậc lên xuống hợp kim nhôm
Động cơ
Động cơ Động cơ Turbo diesel 2.5L TDCi, trục cam kép 16 van có làm mát khí nạp
Dung tích xi lanh (cc) 2499
Đường kính x Hành trình (mm) 93 X 92
Công suất cực đại (Hp/vòng/phút) 141 / 3500
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 330 / 1800
Tiêu chuẩn khí thải EURO Stage - 2 E
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 71L
Hệ thống phanh
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Phanh tang trống, có van điều hòa lực phanh theo tải trọng
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống phanh thắng Thủy lực có trợ lực chân không
Cỡ lốp 255/60R18
Bánh xe Vành hợp kim nhôm đúc
Hệ thống treo
Hệ thống treo sau Loại nhíp với ống giảm chấn
Hệ thống treo trước Hệ thống treo độc lập bằng thanh xoắn kép và ống giảm chấn
Hộp số
Hệ thống truyền động Truyền động cầu sau / 4x2
Hộp số 5 số tay
Ly hợp Đĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xo đĩa
Trang bị nội thất
Ghế trước Điều chỉnh được độ nghiêng và độ cao của tựa đầu
Ghế giữa Ghế gập được có tựa đầu
Ghế sau Ghế băng gập được có tựa đầu
Vật liệu ghế Da cao cấp
Khóa cửa điện
Cửa kính điều khiển điện
Gương điều khiển điện
Cần điểu khiển âm thanh trên vô lăng
Gương chiếu hậu mạ crôme
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ
Kết nối USB
Hệ thống lái
Trợ lực lái
Trục lái điều khiển độ nghiêng
Hệ thống ga tự động Không
Bán kính quay vòng tối thiểu (mm) 6.3
Hệ thống âm thanh
AM/FM radio cassette
Dàn đĩa CD 1 đĩa
Loa 6
Trang bị an toàn
Khóa cửa điều khiển từ xa
Hai túi khí phía trước
Hai túi khí bên hông Không
Đèn sương mù
Hệ thống điều hòa
Điều hoà nhiệt độ Điều hòa 2 dàn lạnh 3 khu vực
Thông tin Tiêu thụ nhiên liệu (*)
Kết hợp/ Trong Đô thị / Ngoài Đô thị 9,0L / 11,33L / 7,65L trên 100km